广州大学城校区
天河北(广州东站)校区
越秀(东山)校本部
首页 | 关于津桥| 近期开班 | 线路图 | 师资简介 | 媒体话津桥 | 集团培训 | 留学预科班 | 翻译服务 | 教考 | 留言板 | 社区 | Blog | 交友
课程搜索:
我要报名
越南语培训
  越南语词汇学习
  越南语常用口语
  越南语基础语法:越南语与国际音标的对比
  Kim Vân Kiều
  越语语打招呼
  越南语常见词汇
  越南语入门知识
  越南语词汇及其他基本知识
  越南语的基本知识
  越南语
津桥社区
翻译工具
在线翻译
越南语常用口语
作者: 来源: 发布日期:2008-12-24 浏览次数:
chúc tình hữu nghị của chúng ta! 为我们的友谊干杯。
Nâng cốc ,chúc sức khoẻ! 为健康干杯。
Cạn chén! 干杯。
Chúc cốc ,chúc tác giữa hai xí nghiệp chúng ta được củng cố phát triển.
祝我们大家企业之间的合作得到巩固发展。
Tôi cũng chúc các vị tốt đẹp mãi mãi.
我也祝你谴蠹仪巴疚蘖俊?BR>làm ăn 干事业
sự nghiệp thành đạt
事业有成
mọi việc tốt lành 一帆风顺
chạm cốc 碰 杯
sức khoẻ dồi dào 身体健康
gia đình hạnh phúc 家庭幸福
Đề nghị tất cả mọi người nâng cốc chúc cho tình hữu nghị vá sự hợp tác thanh công của chung ta
为我们两地之间的友谊和我们的合作成功干杯。
Cạn chén ,chúc sức khoẻ!
为咱们的健康干杯!
Gần mực thì đen ,gần dèn thì sáng.
近朱者赤,近墨者黑
Sai một li,đi một dặm.
失之毫里,谬以千里
liều sống liều chết yêu một phen trận.
拼死拼活爱一场。
lòng tham không đáy
贪得无厌
đứng núi này trông núi nọ.
得寸进尺
关键词:越南语 越南语培训 广州越南语培训 越南语培训 广州越南语培训
上一篇:越南语介绍
下一篇:越南语的基本知识
英语培训 | 日语培训 | 法语培训 | 德语培训 | 西班牙语培训 | 意大利语培训 | 韩语培训 | 俄语培训 | Rss
总校地址:广州市中山三路东平大马路8号(地铁烈士陵园旁) 电话:(020)83812767
天河校址:广州火车东站林和中路天汇城首层东北角(建国酒店对面,地铁G2出口)电话:(020)62886601
大学城校址:广州大学城华工大东侧东一路穗石村新觉公馆三楼 电话:(020)8472 0828/68
课程咨询专线:(020)8472 0828/68   邮箱:744042723@qq.com   
在线客服:津桥外语客服
Copyright www.678876.com All Rights Reserved
粤ICP备05102318号 © 版权所有 广州市津桥外语培训中心
技术支持:天下商务